颬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hra |
| Phản thiết | 許加切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】許加切【集韻】虛加切,𠀤音煆。【廣韻】風貌。 又開口吐氣貌。【張衡·西京賦】含利颬颬,化爲仙車。【註】含利,獸名,性吐金言。初爲獸,後化爲仙人車,乃以驪馬駕之。【字彙】譌爲山車,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱃕