颰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAYATE |
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 蒲撥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【玉篇】疾風。 又【廣韻】【集韻】𠀤方伐切,音發。義同。 又【釋典】有阿颰經。【正字通】本作𩖼。○按字彙誤作颰,非。今攺正。颰字从友作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩖣 · 𩖽 · 𩙥 · 𩙥