guā quát

Hán Việt: quát · Pinyin: guā

Tổng quan

thổi (của gió)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguā
Hán Việtquát
Quảng Đônggwaat3
Nhật BảnKATSU
Hàn QuốcKWAL
Chú âmㄍㄨㄚˉ
Hán ngữ Trung cổkruat
Phản thiết古滑切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ [刮].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 吹襲。如:「颳風」、「颱風把樹颳倒了。」

Eng

  • CC-CEDICT to blow (of the wind)

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙】古滑切,音刮。惡風。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 刮 · 刮 · 刮 · 刮