颵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srau |
| Phản thiết | 所交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】所交切【集韻】【韻會】師交切,𠀤音梢。【玉篇】風聲。 又【集韻】思邀切,音宵。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | saau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srau |
| Phản thiết | 所交切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】所交切【集韻】【韻會】師交切,𠀤音梢。【玉篇】風聲。 又【集韻】思邀切,音宵。義同。