颷
Tổng quan
whirlwind
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | biu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMUJIKAZE |
| Phản thiết | 布消切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【篇海】布消切,音標。狂風。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩙪 · 𩙪
whirlwind
| Quảng Đông | biu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUMUJIKAZE |
| Phản thiết | 布消切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
surround-lower-left
【篇海】布消切,音標。狂風。
Dị thể: 𩙪 · 𩙪