wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

Gió lớn. Gió mạnh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngwai5
Phản thiết于歸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颹wěi 1.大风貌。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】于鬼切【集韻】【韻會】羽鬼切,𠀤音韙。【廣韻】大風貌。或作𩘚。【郭璞·江賦】長風颹以增扇。 又【玉篇】于歸切。義同。【海篇】又作𠑒𩙃,𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠑒 · 𩘚 · 𩙃 · 𬱵