kǎi

Pinyin: kǎi

Tổng quan

dịu dễ chịu như gió

颽润 · 颽潤 · 颽風 · 颽风

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǎi
Quảng Đônghoi2
Chú âmㄎㄞˇ
Hán ngữ Trung cổkhaix
Phản thiết苦亥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颽kǎi 1.见"颽风"。

Eng

  • CC-CEDICT balmy|genial as wind

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦亥切【集韻】可亥切,𠀤音愷。【玉篇】南風。 又通作凱。【詩·衞風】凱風自南。或作𩘥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩘥 · 𬱼