飁
Pinyin: xí
Tổng quan
參見「颯飁」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xí |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsip |
| Phản thiết | 似入切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「颯飁」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飁xí 1.见"飒飁"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似入切【集韻】席人切【正韻】息入切,𠀤音習。【廣韻】颯飁,大風。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱃟