飋
Pinyin: sè
Tổng quan
Gió thổi nhẹ và lạnh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sè |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
| Hàn Quốc | 실 |
| Chú âm | ㄙㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | srit |
| Phản thiết | 色櫛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 櫛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 秋風。《玉篇.風部》:「飋,秋風。」《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「鴻爌炾以爣閬,飋蕭條而清冷。」 [擬] 形容風吹的聲音。唐.王周〈西山晚景〉詩:「半引彎彎月,微生飋飋風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飋fú ⒈〔~飖〕大风。亦作扶摇”。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】所櫛切【集韻】【韻會】【正韻】色櫛切,𠀤音瑟。【玉篇】秋風。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䫾 · 𫗋