飌
Pinyin: fēng
Tổng quan
biến thể cũ của 風 风[feng1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēng |
|---|---|
| Quảng Đông | fung1 |
| Nhật Bản | KAZE |
| Chú âm | ㄈㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | piung |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飌fēng ⒈古同风”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 風|风[feng1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文風字。註詳部首。【周禮·春官】祀飌師。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư