yáo diêu

Hán Việt: diêu · Pinyin: yáo

Tổng quan

trôi nổi trong không trung

飘飖 · 飖扬 · 飖拽 · 风雨飘飖 · 飘摇/飖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyáo
Hán Việtdiêu
Quảng Đôngjiu4
Chú âmㄧㄠˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 颻

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飖yáo[飘飖]随风摆动。

Eng

  • CC-CEDICT floating in the air

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 颻 · 颻