fēi

Pinyin: fēi

Tổng quan

飝fēi 1.义未详。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēi
Quảng Đôngfei1
Phản thiết芳微切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飝fēi 1.义未详。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】芳微切,音非。見金鏡。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮸽