shí

Pinyin: shí

Tổng quan

bộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshí
Quảng Đôngsik6
Chú âmㄕˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飠shí 1.汉字部首。通称"食字旁"。用"食"作部首的例字有﹕饮﹑饲﹑饰等。

Eng

  • CC-CEDICT to eat or food radical in Chinese characters (Kangxi radical 184)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 食 · 饣 · 饣