飺
Pinyin: cí
Tổng quan
飺cí 1.谓厌食。 2.憎恶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cí |
|---|---|
| Quảng Đông | ci1 |
| Hán ngữ Trung cổ | zie |
| Phản thiết | 疾移切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飺cí 1.谓厌食。 2.憎恶。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】疾移切【集韻】才支切,𠀤音疵。【玉篇】嫌食貌。【集韻】或作呲㖢。 又【集韻】才資切,音茨。飫也。 又蔣氏切,音子。惡食也。【管子·形勢解】飺食則不肥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 呲 · 㖢 · 呲