duò

Pinyin: duò

Tổng quan

馉饳[gu3 duo4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinduò
Quảng Đôngdeot1
Chú âmㄉㄨㄛˋ
Phản thiết當沒切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餶飿」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 餶飿|馉饳[gu3 duo4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】當沒切,音咄。義見餶字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 饳 · 饳 · 饳