Tổng quan

xem 餄餎 饸饹[he2 le5]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaap3
Chú âmㄏㄜˊ
Hán ngữ Trung cổkrep
Phản thiết古洽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 餄餎|饸饹[he2 le5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古洽切【集韻】訖洽切,𠀤音夾。【玉篇】餌也。【集韻】餠也。或作𩛩𩚲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩚲 · 𩛩 · 饸 · 饸 · 饸