餆
Pinyin: yáo
Tổng quan
餆yáo 1.饼饵类食品。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | jeu |
| Phản thiết | 餘昭切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 餆yáo 1.饼饵类食品。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】餘昭切【集韻】餘招切,𠀤音遙。【廣韻】餆,餌食。
Tự hình
- Khải thư