餇
Tổng quan
thức ăn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUIMONO |
| Chú âm | ㄊㄛˊ ㄋ |
| Phản thiết | 徒紅切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT food
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】徒紅切,音同。食也。
Tự hình
- Khải thư
thức ăn
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUIMONO |
| Chú âm | ㄊㄛˊ ㄋ |
| Phản thiết | 徒紅切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【玉篇】徒紅切,音同。食也。