餙
sức
Hán Việt: sức
Tổng quan
Có khi dùng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | sức |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Có khi dùng như chữ {sức} [飾].;
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 飾 · 飾