餜
Pinyin: guǒ
Tổng quan
bánh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo2 |
| Nhật Bản | MOCHI |
| Chú âm | ㄍㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuax |
| Phản thiết | 古火切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 米麵製成的食品。如:「清明餜」、「蠶繭餜」、「油炸餜」。
Eng
- CC-CEDICT cake
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古火切,音果。【玉篇】餠也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䴹 · 馃 · 馃 · 䴹 · 馃