餣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiap |
| Phản thiết | 乙業切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於業切【集韻】乙業切,𠀤音腌。【玉篇】餈也。【廣韻】餌也,粢也。【博雅】𩚹餣,餌也。【揚子·方言】餌謂之餻,或謂之餣。 考證:〔【博雅】𩚹餣,飼也。〕 謹照原文飼也改餌也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬲼