餩
Pinyin: è
Tổng quan
nấc cụt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | aak1 |
| Chú âm | ㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qok |
| Phản thiết | 乙得切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 食物哽住喉嚨,吞嚥不下而氣不順。《玉篇.食部》:「餩,噎也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 餩è 1.吃饱后或食物噎着时发出的声音。参见"餩餩"。
Eng
- CC-CEDICT hiccup
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】愛墨切【集韻】乙得切,𠀤音檍。【玉篇】噎也。【廣韻】噎聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱃽