餯
Pinyin: huì
Tổng quan
(đồ ăn) thối và hôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | fui3 |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | hyad |
| Phản thiết | 許濊切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 餯huì 1.食物变味发臭。
Eng
- CC-CEDICT (of food) rotten and smelly
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許濊切,音喙。【廣韻】飯臭。【爾雅·釋器】餀謂之餯。【集韻】或作𩛾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩛾 · 𱄄