餴
Pinyin: fēn
Tổng quan
Như chữ Phân 饙
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēn |
|---|---|
| Quảng Đông | ban1 |
| Nhật Bản | FUN |
| Hán ngữ Trung cổ | pyon |
| Phản thiết | 甫云切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「饙」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 餴fēn ⒈蒸饭,煮米半熟用箕漉出再蒸熟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】甫云切,音分。半蒸飯也。與饙同。【詩·大雅】挹彼注兹,可以餴饎。【註】餴,蒸米一熟,而以水沃之,乃再蒸也。本作餴,字彙省作餴,附八畫,非。今攺正。
Thuyết Văn
𩞑或从奔。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
奔聲也。今詩字如此。
【餴】 (phân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 奔 (bôn (Chạy vội. Như {bôn t)) Nghĩa: 𩞑 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱃼