Pinyin:

Tổng quan

馉饳[gu3 duo4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggwat1
Chú âmㄍㄨˇ
Phản thiết古忽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餶飿」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 餶飿|馉饳[gu3 duo4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】古忽切,音骨。【武林舊事】〈巿/食〉有鵪鶉、餶飿兒,麵果也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 馉 · 馉 · 馉