饀
Pinyin: tāo
Tổng quan
饀tāo 1.食,给食。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haam6 |
| Nhật Bản | KONAMOCHI |
| Phản thiết | 苦紺切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饀tāo 1.食,给食。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他刀切。與饕同。 又徒刀切,音陶。餌也。與𪌼同。通作𩛽。 又苦紺切,音勘。味過甘也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬳊