饂
Pinyin: wēn
Tổng quan
Japanese noodles
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan1 |
| Nhật Bản | UDON |
| Hàn Quốc | 온 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饂wēn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: wēn
Japanese noodles
| Pinyin | wēn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan1 |
| Nhật Bản | UDON |
| Hàn Quốc | 온 |
left-right