饃
Pinyin: mó
Tổng quan
ổ bánh mì hấp nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mó |
|---|---|
| Quảng Đông | mo4 |
| Chú âm | ㄅㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mo |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 餅類食品。如:「牛肉湯泡饃」、「饃饃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饃bù 1.见"饃"﹑"饃飳"。
Eng
- CC-CEDICT small loaf of steamed bread
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 饝 · 𥽨 · 𩞁 · 饝 · 馍 · 馍 · 馍