táng

Pinyin: táng

Tổng quan

biến thể cũ của 糖[tang2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintáng
Quảng Đôngtong4
Chú âmㄊㄢˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饄táng ⒈古同糖”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 糖[tang2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】同餹。

Tự hình

  • Khải thư