饓
Pinyin: chēng
Tổng quan
饓chēng ⒈过饱,肚胀。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēng |
|---|---|
| Quảng Đông | caang1 |
| Phản thiết | 丑庚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饓chēng ⒈过饱,肚胀。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】丑庚切,音撐。𤷛食曰饓,出免疑雜字韻。
Tự hình
- Khải thư