饝
ma
Hán Việt: ma
Tổng quan
biến thể của 饃 馍[mo2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | ma |
|---|---|
| Quảng Đông | mo1 |
| Chú âm | ㄇㄛˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Người phương bắc gọi thứ bánh bột to là {ma ma} [饝饝].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「饃」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 饃|馍[mo2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與𩞁同。又餠也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 馍