饻
Pinyin: xī
Tổng quan
饻xī旧时老解放区一种计算工资的单位,以几种实物价格的总和为一饻。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饻xī旧时老解放区一种计算工资的单位,以几种实物价格的总和为一饻。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 饻 · 餏 · 饻 · 餏
Pinyin: xī
饻xī旧时老解放区一种计算工资的单位,以几种实物价格的总和为一饻。
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | si1 |
left-right
Dị thể: 饻 · 餏 · 饻 · 餏