馇
Pinyin: chā
Tổng quan
nấu và khuấy (thức ăn cho động vật) (khẩu ngữ) ninh (cháo, v.v.) 饹馇[ge1 zha5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chā |
|---|---|
| Quảng Đông | caa4 |
| Chú âm | ㄓㄚ |
| Hán ngữ Trung cổ | chra |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馇 一边煮一边搅 馇chā ⒈煮~饭。 ⒉边煮边搅拌~猪食。
Eng
- CC-CEDICT to cook and stir (animal feed)|(coll.) to simmer (porridge etc)
- CC-CEDICT used in 餎餷|饹馇[ge1 zha5]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 馇 · 馇 · 餷 · 馇 · 餷