馛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIOI |
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 匹蔑切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【玉篇】大香。【博雅】香氣。 又【集韻】匹蔑切,同䭱。香也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIOI |
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 匹蔑切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【玉篇】大香。【博雅】香氣。 又【集韻】匹蔑切,同䭱。香也。