馝
Pinyin: bì
Tổng quan
hương thơm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bit6 |
| Mân Nam | pih |
| Nhật Bản | KAORI |
| Hàn Quốc | 필 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | bet |
| Phản thiết | 避列切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「馝馞」條。
Eng
- CC-CEDICT fragrance
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】蒲結切【正韻】避列切,𠀤音蹩。【玉篇】大香也。或作飶。 又【廣韻】毗必切【集韻】簿必切【正韻】薄密切,𠀤音邲。義同。 又馝邦,複姓,後攺爲邦氏。見【後魏書】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䭱