Pinyin:

Tổng quan

Thơm. Mùi thơm. Cũng nói là Bột bột (thơm ngát)

馞陀 · 馝馞 · 馞馝 · 馞馞 · 馧馞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbut6
Hán ngữ Trung cổbuot
Phản thiết蒲沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 香氣濃郁。《集韻.入聲.沒韻》:「馞,香盛也。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】蒲沒切【集韻】薄沒切,𠀤音勃。【玉篇】大香也。【博雅】馝馞,香也。【集韻】或作䭯。 又通作茀。【史記·司馬相如傳】晻薆咇茀。 又【集韻】普沒切,音馞。香貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䭯 · 𩡒