馡
Pinyin: fēi
Tổng quan
thơm ngát
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēi |
|---|---|
| Quảng Đông | fei1 |
| Hàn Quốc | 비 |
| Chú âm | ㄈㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pyoi |
| Phản thiết | 芳微切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 香氣散逸的樣子。參見「馡馡」條。
Eng
- CC-CEDICT fragrant
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】甫微切【集韻】匪微切,𠀤音奜。【廣雅】馡馡,香也。 又【韻會】通作菲。【楚辭·九歌】芳菲菲兮满堂。【司馬相如·上林賦】郁郁菲菲。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤芳微切,音霏。義同。 考證:〔【韻會】通作菲。【楚辭·九歌】芳菲兮滿堂。〕 謹照原文增改爲芳菲菲兮满堂。
Tự hình
- Khải thư