Tổng quan

mùi hương thơm

馣馣 · 馣馤 · 馣薆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngam1
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổqom
Phản thiết遏合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fragrant odor

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤烏含切,音諳。【博雅】馣馣,香也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤鄔感切,音晻。又【集韻】衣檢切,音奄。通作唵。又遏合切,音姶。義𠀤同。【正字通】本作馣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䅖