馦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | him1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Hán ngữ Trung cổ | hem |
| Phản thiết | 許兼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許兼切【集韻】馨兼切,𠀤音薟。【玉篇】香味。【博雅】馦馦,香也。 又【集韻】火占切,音𡝫。義同。或作㽐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㽐