馩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fan4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byon |
| Phản thiết | 符分切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤符分切,音汾。【廣韻】馩𥠺。香氣。【集韻】或作馚葐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 馚 · 馚 · 𬳟 · 馚
| Quảng Đông | fan4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byon |
| Phản thiết | 符分切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤符分切,音汾。【廣韻】馩𥠺。香氣。【集韻】或作馚葐。
Dị thể: 馚 · 馚 · 𬳟 · 馚