馯
Pinyin: hàn
Tổng quan
biến thể cũ của 駻[han4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hon4 |
| Chú âm | ㄏㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
| Phản thiết | 河干切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同「駻」。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 駻[han4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤侯旰切,音翰。【玉篇】與駻同。馬突也。 又【廣韻】【韻會】丘姦切【集韻】丘顏切,𠀤音慳。【集韻】馬靑黑色。 又姓。【前漢·儒林傳】魯商瞿子木受易孔子,以授魯橋庇子庸,子庸授江東馯臂子弓。 又【集韻】河干切,音寒。東夷別種名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫘛