馶
Pinyin: zhī
Tổng quan
馶zhī 1.马强健。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Hàn Quốc | 지 |
| Hán ngữ Trung cổ | cje |
| Phản thiết | 巨支切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馶zhī 1.马强健。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨支切【集韻】翹移切,𠀤音祇。【玉篇】勁也。【說文】馬彊也。 又【唐韻】【集韻】𠀤章移切,音支。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤施智切,音試。馬病。
Thuyết Văn
馬彊也。从馬。支聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
章移切。十六部。
【馶】 (ci) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 支 (chi) Phiên thiết: Chương di thiết Thượng tự: 章 (chương) | Hạ tự: 移 (di) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'i' Suy luận: chi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) cường (Cái cung cứng.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư