馷
Pinyin: pèi
Tổng quan
馷pèi 1.马健壮貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pèi |
|---|---|
| Quảng Đông | pui3 |
| Phản thiết | 普蓋切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馷pèi 1.马健壮貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】普蓋切,音霈。馬壯貌。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư