馾
Pinyin: nǐ
Tổng quan
馾nǐ 1.香气浓烈醇厚。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | daam3 |
| Hán ngữ Trung cổ | tomh |
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 勘 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 馾nǐ 1.香气浓烈醇厚。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丁紺切,音𩈉。【廣韻】馬步近前。又【集韻】馬睡貌。 又【集韻】都感切,音耽。馬名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩣤