yūn khu

Hán Việt: khu · Pinyin: yūn

Tổng quan

biến thể cũ của 驅 驱[qu1]

駈駀 · 前駈 · 馼駈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyūn
Hán Việtkhu
Quảng Đôngkeoi1
Nhật BảnKU
Hàn Quốc
Chú âmㄨㄛˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {khu} [驅].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駈yūn 1.见"駈駀"﹑"馼駈"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 驅|驱[qu1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同驅。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 驱 · 駆 · 驅