yuān

Pinyin: yuān

Tổng quan

駌yuān 1.污面马。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuān
Quảng Đôngjyun1
Phản thiết於元切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駌yuān 1.污面马。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【等韻】於元切,音冤。【字彙】污面馬。

Tự hình

  • Khải thư