pēng

Pinyin: pēng

Tổng quan

Tiếng ngựa hý

駍隐 · 駍隱 · 驞駍 · 骴駍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēng
Quảng Đôngpei4
Chú âmㄆㄥ
Phản thiết平悲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬車馬聲。《集韻.平聲.耕韻》:「軯,車馬聲。或从馬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駍pēng 1.车马声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】平悲切,音皮。馬名。 又【集韻】披耕切,音怦。與軯同。【揚雄·甘泉賦】聲駍隱而歷鐘。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬳴