zhòu

Pinyin: zhòu

Tổng quan

駎zhòu 1.竞驰。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhòu
Quảng Đôngzau6
Hán ngữ Trung cổdriuh
Phản thiết直佑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駎zhòu 1.竞驰。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤直佑切,音胄。【玉篇】馬競馳也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩧨 · 𩧨