Pinyin:

Tổng quan

(ngựa)

駓駓 · 欽駓 · 钦駓 · 黃駓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpei1
Nhật BảnSHIRAKAGE
Chú âmㄆㄧˉ
Hán ngữ Trung cổphii
Baxter-Sagartbrjɨ
Hán ngữ Thượng cổbrjɨ
Phản thiết貧悲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 黃白雜毛的馬。《詩經.魯頌.駉》:「有騅有駓,有騂有騏。」漢.鄭玄.箋:「黃白雜毛曰駓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 駓pī 1.毛色黄白相杂的马。 2.趋行貌。参见"駓駓"﹑"駓騣"。

Eng

  • CC-CEDICT (horse)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】敷悲切【集韻】【韻會】攀悲切,𠀤音丕。【玉篇】駓駓,走貌。【楚辭·招魂】逐人駓駓些。【註】駓駓,走貌。 又【爾雅·䆁畜】黃白雜毛曰駓。【註】今桃花馬。【詩·魯頌】有騅有駓。 又【集韻】貧悲切,音皮。義同。【集韻】或作䮆。 考證:〔【爾雅·釋獸】黃白雜毛曰駓。〕 謹照原書釋獸改䆁畜。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䮆 · 𩣚 · 𬳵