駗
Pinyin: zhěn
Tổng quan
vết nhám
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhěn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Chú âm | ㄓㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjinx |
| Phản thiết | 知忍切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駗zhěn 1.见"駗驙"。 2.马色。
Eng
- CC-CEDICT chatter mark
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】章忍切【集韻】知忍切,𠀤音辴。【玉篇】駗驙,馬載重難行。 又【集韻】知鄰切,音珍。義同。 又【廣韻】力珍切【集韻】離珍切,𠀤音鱗。【廣韻】馬色。
Thuyết Văn
駗驙、 馬載重難也。 从馬。㐱聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
二字雙聲。各本皆删。今依玉篇補。 俗本重難下有行字。非。謂馬所負何者重難也。 張人切。十二部。
【駗】(trân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 㐱 (chín) Phiên thiết: 張人切 → trương + nhân Nghĩa: 駗驙、馬載重難 vậy。 từ 馬。㐱 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩢜 · 𱅇